Từ vựng tiếng Trung
cǎi
piào

Nghĩa tiếng Việt

Vé số, vé xổ số; vé may rủi để trúng giải thưởng

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lông vũ)

11 nét

Bộ: (biểu thị)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

彩票 (cǎipiào) nghĩa là vé số, vé may rủi. Ghép từ 彩 (màu sắc, may mắn) + 票 (vé, phiếu). Từ 彩 ám chỉ sự rực rỡ, may mắn khi trúng giải.

Câu ví dụ

  • 我买了一张彩票。Wǒ mǎile yī zhāng cǎipiào. thanh 3
  • 他中了彩票,很高兴。Tā zhòngle cǎipiào, hěn gāoxìng. thanh 1
  • 买彩票要靠运气,不能依赖它赚钱。Mǎi cǎipiào yào kào yùnqì, bùnéng yīlài tā zhuànqián. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 买彩票 thanh 5
  • 中奖彩票 thanh 5
  • 彩票站 thanh 5
  • 福利彩票 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.