Từ vựng tiếng Trung
qiáng*dà

Nghĩa tiếng Việt

mạnh mẽ; to lớn; hùng mạnh

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cung)

11 nét

Bộ: (to lớn)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

tính từ

Miêu tả sức mạnh quy mô lớn, dùng cho quốc gia, tổ chức hoặc tinh thần con người.

Câu ví dụ

  • 中国是一个强大的国家。Zhōngguó shì yí gè qiángdà de guójiā. thanh 1

    Trung Quốc là một quốc gia hùng mạnh.

  • 我们的队伍非常强大。Wǒmen de duìwu fēicháng qiángdà. thanh 3

    Đội ngũ của chúng tôi rất mạnh mẽ.

Kết hợp thường gặp

  • 强大的力量qiángdà de lìliàng thanh 2

    sức mạnh to lớn

  • 内心强大nèixīn qiángdà thanh 4

    tinh thần mạnh mẽ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.