Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
tính từMiêu tả sức mạnh quy mô lớn, dùng cho quốc gia, tổ chức hoặc tinh thần con người.
Câu ví dụ
- 中国是一个强大的国家。
Trung Quốc là một quốc gia hùng mạnh.
- 我们的队伍非常强大。
Đội ngũ của chúng tôi rất mạnh mẽ.
Kết hợp thường gặp
- 强大的力量
sức mạnh to lớn
- 内心强大
tinh thần mạnh mẽ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.