Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thành ngữ miêu tả quy luật tàn khốc nơi kẻ mạnh áp bức kẻ yếu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhược nhục cường, cưỡng thực
Từng chữ
- 弱nhượcyếu, kém; trẻ; gần, suýt soát
- 肉nhụcthịt; cùi quả
- 强cường, cưỡngmạnh
- 食thựcăn; đồ ăn; lộc
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 自然界中存在着弱肉强食的法则。
Trong tự nhiên tồn tại quy luật mạnh được yếu thua
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.