Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yìjūntūqǐ

Nghĩa tiếng Việt

một lực lượng mới nổi lên bất ngờ

Âm Hán Việt

dị quân đột khởi

4 chữ31 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hai tay chắp lại nâng đồ)

6 nét

Bộ: (cái xe)

6 nét

Bộ: (hang; lỗ; hố)

9 nét

Bộ: (chạy; tẩu (tiếng xưng hô))

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ dùng để chỉ một thế lực hoặc nhóm mới xuất hiện và phát triển mạnh mẽ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

dị quân đột khởi

Từng chữ

  • dịkhác nhau
  • quânquân, binh lính
  • độtphá tung; đột ngột, bỗng nhiên; ống khói
  • khởibắt đầu; đứng dậy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.