Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ hoặc làm danh từ đứng sau các động từ như có, tham gia
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ứng thù
Từng chữ
- 应ứngứng phó
- 酬thùmời rượu; đền đáp lại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa应酬 trong tiếng Trung hiện đại thường hàm ý ăn nhậu, tiếp khách mang tính xã giao hoặc kinh doanh. Không nhất thiết là tự nguyện, thường là nghĩa vụ xã hội.
Câu ví dụ
- 他每天都有应酬,很少在家吃饭。
Anh ấy ngày nào cũng có tiệc xã giao, hiếm khi ăn cơm ở nhà.
- 做生意免不了各种应酬。
Làm kinh doanh không tránh khỏi đủ loại tiếp khách xã giao.
- 他不喜欢应酬,更喜欢一个人待在家里。
Anh ta không thích tiệc tùng xã giao, thích ở nhà một mình hơn.
- 今晚有个重要的应酬,我可能回来很晚。
Tối nay có một buổi tiếp khách quan trọng, tôi có thể về rất muộn.
Kết hợp thường gặp
- 商业应酬
tiệc xã giao thương mại
- 应酬场合
môi trường xã giao
- 有应酬
có tiệc xã giao
- 酒席应酬
tiếp khách bằng rượu tiệc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.