Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ chỉ nơi có đầy đủ mọi thứ. Dùng cho cửa hàng, chợ, website...
Câu ví dụ
- 超市里应有尽有
Siêu thị có đầy đủ tất cả
- 这个商店应有尽有
Cửa hàng này gì cũng có
- 这里应有尽有
Ở đây đầy đủ tất cả
- 想要什么有什么,真是应有尽有
Muốn gì có nấy, đúng là đầy đủ tất cả
- 应有尽有的商品
hàng hóa đầy đủ tất cả
Kết hợp thường gặp
- 一应俱全
đầy đủ tất cả (tương tự)
- 无所不有
không cái gì không có
- 应有尽有
đầy đủ tất cả
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.