Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu để miêu tả sự phong phú, đầy đủ của hàng hóa
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
ứng, ưng hữu, dựu tận, tẫn hữu, dựu
Từng chữ
- 应ứng, ưngứng phó
- 有hữu, dựucó, sỡ hữu
- 尽tận, tẫnhết, cạn, xong
- 有hữu, dựucó, sỡ hữu
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ chỉ nơi có đầy đủ mọi thứ. Dùng cho cửa hàng, chợ, website...
Câu ví dụ
- 超市里应有尽有
Siêu thị có đầy đủ tất cả
- 这个商店应有尽有
Cửa hàng này gì cũng có
- 这里应有尽有
Ở đây đầy đủ tất cả
- 想要什么有什么,真是应有尽有
Muốn gì có nấy, đúng là đầy đủ tất cả
- 应有尽有的商品
hàng hóa đầy đủ tất cả
Kết hợp thường gặp
- 一应俱全
đầy đủ tất cả (tương tự)
- 无所不有
không cái gì không có
- 应有尽有
đầy đủ tất cả
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.