Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词Lượng từ量词
Thường dùng làm lượng từ biểu thị diện tích hoặc danh từ trong toán học
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Âm Hán Việt
bình phương
Từng chữ
- 平bìnhbằng; âm bằng
- 方phươngphía; vuông, hình vuông; trái lời, không tuân theo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaToán học (bình phương) hoặc hình học (vuông).
Câu ví dụ
- 这个房间是平方形的
Căn phòng này có hình vuông
- 三的平方是九
Bình phương của 3 là 9
- 平方米
mét vuông
- 平方根
căn bậc hai
Kết hợp thường gặp
- 平方
bình phương
- 平方厘米
xentimét vuông
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.