Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho động từ hoặc kết hợp với các từ chỉ mức độ để so sánh sự khác nhau
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
sai biệt
Từng chữ
- 差saisai khiến
- 别biệtchia tay, xa cách; khác biệt; quay, ngoảnh, chuyển; chia ra, phân ra; phân biệt; cài, gài, giắt, cặp, găm; đừng, chớ; hẳn là, chắc là
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa差别 ghép từ 差 (khác biệt, sai biệt) + 别 (khác, chia ra). Chỉ sự không giống nhau, có thể dùng cho vật chất, văn hóa, trình độ.
Câu ví dụ
- 这两件商品没有太大差别。
Hai món hàng này không có sự khác biệt quá lớn.
- 城乡之间的差别越来越小。
Sự chênh lệch giữa thành thị và nông thôn ngày càng nhỏ.
- 要注意这两者的差别。
Cần chú ý sự khác biệt giữa hai thứ này.
Kết hợp thường gặp
- 有差别
- 没有差别
- 城乡差别
- 文化差别
- 差别很大
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.