Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
qiǎo*kè*lì

Nghĩa tiếng Việt

sô cô la

Âm Hán Việt

xảo khắc lực

3 chữ14 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chỉ đồ ăn, thường đi với lượng từ khối hoặc hộp

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

xảo khắc lực

Từng chữ

  • xảokhéo léo
  • khắckhắc phục, phục hồi; tất phải thế
  • lựcsức lực

Tầng từ vựng

Từ mượn (chocolate) qua âm. Phổ biến trong văn hóa phương Tây và hiện đại Trung Quốc.

Câu ví dụ

  • 我喜欢吃黑巧克力。
  • 情人节送巧克力很有意义。

Kết hợp thường gặp

  • 巧克力蛋糕
  • 巧克力色
  • 牛奶巧克力

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.