Từ vựng tiếng Trung
shān*gǔ

Nghĩa tiếng Việt

sơn cốc — thung lũng núi, vùng trũng nằm giữa các dãy núi

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (núi)

3 nét

Bộ: (thung lũng)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

山谷 chỉ thung lũng nằm giữa các núi. Từ đồng nghĩa gần: 峡谷 (hẻm núi hẹp và sâu hơn), 盆地 (vùng chậu thấp rộng hơn). 山谷 thường gợi cảnh thiên nhiên bình yên hoặc hùng vĩ.

Câu ví dụ

  • 山谷里有一条清澈的小溪。Shāngǔ lǐ yǒu yī tiáo qīngchè de xiǎo xī. thanh 1

    Trong thung lũng có một con suối trong vắt.

  • 回声在山谷中回响。Huíshēng zài shāngǔ zhōng huíxiǎng. thanh 2

    Tiếng vang vọng lại trong thung lũng.

  • 山谷两侧是陡峭的悬崖。Shāngǔ liǎng cè shì dǒuqiào de xuányá. thanh 1

    Hai bên thung lũng là những vách đá dựng đứng.

  • 他们在山谷中搭起了帐篷。Tāmen zài shāngǔ zhōng dā qǐle zhàngpeng. thanh 1

    Họ dựng lều trại trong thung lũng.

Kết hợp thường gặp

  • 深山谷shēn shāngǔ thanh 1

    thung lũng sâu

  • 山谷回声shāngǔ huíshēng thanh 1

    tiếng vang trong thung lũng

  • 山谷地带shāngǔ dìdài thanh 1

    vùng thung lũng

  • 穿越山谷chuānyuè shāngǔ thanh 1

    băng qua thung lũng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.