Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ địa hình, thường làm tân ngữ cho các động từ chỉ sự di chuyển hoặc tồn tại
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
san, sơn cốc
Từng chữ
- 山san, sơnnúi; mồ mả
- 谷cốccây lương thực, thóc lúa, kê
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa山谷 chỉ thung lũng nằm giữa các núi. Từ đồng nghĩa gần: 峡谷 (hẻm núi hẹp và sâu hơn), 盆地 (vùng chậu thấp rộng hơn). 山谷 thường gợi cảnh thiên nhiên bình yên hoặc hùng vĩ.
Câu ví dụ
- 山谷里有一条清澈的小溪。
Trong thung lũng có một con suối trong vắt.
- 回声在山谷中回响。
Tiếng vang vọng lại trong thung lũng.
- 山谷两侧是陡峭的悬崖。
Hai bên thung lũng là những vách đá dựng đứng.
- 他们在山谷中搭起了帐篷。
Họ dựng lều trại trong thung lũng.
Kết hợp thường gặp
- 深山谷
thung lũng sâu
- 山谷回声
tiếng vang trong thung lũng
- 山谷地带
vùng thung lũng
- 穿越山谷
băng qua thung lũng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.