Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Làm trạng ngữ đứng trước động từ để biểu thị hành vi xảy ra nhiều lần, thường dùng trong văn viết
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
lũ thứ
Từng chữ
- 屡lũthường, luôn
- 次thứsau (không phải đầu tiên), tiếp theo; thứ bậc, lần, lượt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa屡次 nhấn mạnh tính lặp lại nhiều lần, thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (đến muộn, thất bại) hoặc nhắc nhở.
Câu ví dụ
- 屡次提醒
Nhắc nhở nhiều lần
- 他屡次迟到
Anh ấy đến muộn nhiều lần
- 屡次失败
Thất bại nhiều lần
Kết hợp thường gặp
- 屡次出现
xuất hiện nhiều lần
- 屡次发生
xảy ra nhiều lần
- 屡次尝试
thử nhiều lần
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.