Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
wū*zi

Nghĩa tiếng Việt

phòng, căn phòng

Âm Hán Việt

ốc tử

2 chữ12 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ nơi chốn, thường đi với lượng từ gian hoặc cái và làm tân ngữ cho động từ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ốc tử

Từng chữ

  • ốcnhà; mui xe
  • tửcon; cái

Tầng từ vựng

Căn phòng hoặc không gian trong nhà.

Câu ví dụ

  • 这间屋子很小。
  • 进屋子里坐

Kết hợp thường gặp

  • 屋子里面
  • 这间屋子
  • 屋子干净

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.