Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
pìgǔnniàoliú

Nghĩa tiếng Việt

sợ vãi đái, sợ mất mật

Âm Hán Việt

thí cổn niệu lưu

4 chữ37 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thây người chết)

7 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

13 nét

Bộ: (thây người chết)

7 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ mô tả sự sợ hãi tột độ

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

thí cổn niệu lưu

Từng chữ

  • thíphả hơi xuống phía dưới; đánh rắm
  • cổncuộn, lăn
  • 尿niệunước giải, nước đái
  • lưudòng nước; trôi, chảy

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他吓得屁滚尿流。Tā xià de pìgǔnniàoliú thanh 1

    Anh ta sợ đến mức vãi đái ra quần

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.