Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để giới hạn phạm vi, đối lập với 整体
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
cục bộ
Từng chữ
- 局cụcván (cờ), cuộc, bữa; phần, bộ phận
- 部bộbộ, khoa, ngành, ban; bộ (sách, phim,...)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrái nghĩa với '整体' (toàn thể). Dùng trong y tế, thời tiết, phân tích.
Câu ví dụ
- 医生对病人的局部进行了麻醉。
Bác sĩ đã tiến hành gây tê cục bộ cho bệnh nhân.
- 我们不能只看到局部而忽视了整体。
Chúng ta không thể chỉ nhìn thấy một bộ phận mà bỏ qua toàn thể.
- 今天夜间有局部地区会下小雨。
Đêm nay có một vài khu vực cục bộ sẽ có mưa nhỏ.
Kết hợp thường gặp
- 局部地区
một số khu vực
- 局部麻醉
thuốc tê bộ phận
- 整体
toàn thể
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.