Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrái nghĩa với '整体' (toàn thể). Dùng trong y tế, thời tiết, phân tích.
Câu ví dụ
- 这只是局部问题
Đây chỉ là vấn đề局部
- 局部麻醉对身体影响较小
Thuốc tê局部 có ảnh hưởng nhỏ đến cơ thể
- 需要改善局部环境
Cần cải thiện môi trường局部
- 局部地区有雨
Một số khu vực có mưa
- 整体和局部要平衡
Toàn thể và bộ phận cần cân bằng
Kết hợp thường gặp
- 局部地区
một số khu vực
- 局部麻醉
thuốc tê bộ phận
- 整体
toàn thể
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.