Từ vựng tiếng Trung
jú*bù

Nghĩa tiếng Việt

phần, bộ phận (không phải toàn thể)

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thi thể)

7 nét

Bộ: (thành phố, phường)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Trái nghĩa với '整体' (toàn thể). Dùng trong y tế, thời tiết, phân tích.

Câu ví dụ

  • 这只是局部问题Zhè zhǐshì júbù wèntí thanh 4

    Đây chỉ là vấn đề局部

  • 局部麻醉对身体影响较小Júbù mázuì duì shēntǐ yǐngxiǎng jiào xiǎo thanh 2

    Thuốc tê局部 có ảnh hưởng nhỏ đến cơ thể

  • 需要改善局部环境Xūyào gǎishàn júbù huánjìng thanh 1

    Cần cải thiện môi trường局部

  • 局部地区有雨Júbù dìqū yǒu yǔ thanh 2

    Một số khu vực có mưa

  • 整体和局部要平衡Zhěngtǐ hé júbù yào pínghéng thanh 3

    Toàn thể và bộ phận cần cân bằng

Kết hợp thường gặp

  • 局部地区júbù dìqū thanh 2

    một số khu vực

  • 局部麻醉júbù mázuì thanh 2

    thuốc tê bộ phận

  • 整体zhěngtǐ thanh 3

    toàn thể

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.