Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTên lửa hoặc vũ khí.
Câu ví dụ
- 这个国家拥有先进的导弹技术。
Quốc gia này sở hữu công nghệ tên lửa tiên tiến.
- 导弹系统是国防的重要组成部分。
Hệ thống tên lửa là phần quan trọng của quốc phòng.
- 他们成功发射了一枚导弹。
Họ đã phát triển thành công một tên lửa.
Kết hợp thường gặp
- 洲际导弹
- 导弹发射
- 反导弹
- 导弹防御系统
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.