Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Từ này thường dùng để chỉ các trận đấu thể thao hoặc thi đấu kỹ thuật
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đối kháng tái, trại
Từng chữ
- 对đốicặp; đúng; quay về phía; trả lời
- 抗khángvác; chống lại
- 赛tái, trạiđền ơn, báo ơn; thi tài
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他们举行了一场篮球对抗赛。
Họ đã tổ chức một trận đấu bóng rổ đối kháng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.