Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
duì*de*qǐ

Nghĩa tiếng Việt

đáng, xứng đáng; không phụ lòng

Âm Hán Việt

đối đắc khởi

3 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tấc)

7 nét

Bộ: (bước chân trái)

11 nét

Bộ: (đi)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường mang tân ngữ là danh từ chỉ người để biểu thị không làm họ thất vọng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đối đắc khởi

Từng chữ

  • đốicặp; đúng; quay về phía; trả lời
  • đắcđược; trúng, đúng
  • khởibắt đầu; đứng dậy

Tầng từ vựng

Xứng đáng hoặc không phụ lòng.

Câu ví dụ

  • 我要对得起父母的期望。Wǒ yào duìdeqǐ fùmǔ de qīwàng. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 对得起良心
  • 对得起自己

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.