Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
duìwàimàoyì对

Nghĩa tiếng Việt

ngoại thương, thương mại quốc tế

Âm Hán Việt

đối ngoại mậu dịch

4 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 寸 (tấc (đơn vị đo chiều dài))

5 nét

Bộ: 夕 (buổi chiều, buổi tối; bóng tối)

5 nét

Bộ: 貝 (con sò, hến; vật quý; tiền tệ)

9 nét

Bộ: 日 (Mặt Trời; ngày)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong kinh tế để chỉ hoạt động buôn bán với nước ngoài

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đối ngoại mậu dịch

Từng chữ

  • 对đốicặp; đúng; quay về phía; trả lời
  • 外ngoạibên ngoài
  • 贸mậumậu dịch, trao đổi
  • 易dịchdễ dàng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我国对外贸易发展迅速。Wǒguó duìwàimàoyì fāzhǎn xùnsù thanh 3

    Ngoại thương của nước ta phát triển nhanh chóng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.