Từ vựng tiếng Trung
bīn*guǎn

Nghĩa tiếng Việt

khách sạn, nhà nghỉ

2 chữ21 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Bộ: (thức ăn)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

Khách sạn, thường cao cấp hơn 旅馆. Trong tiếng Việt, 'khách sạn' phổ biến hơn.

Câu ví dụ

    Kết hợp thường gặp

    • 星级酒店 thanh 5
    • 宾馆预订 thanh 5
    • 宾馆房间 thanh 5
    • 住宾馆 thanh 5

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.