Từ vựng tiếng Trung
shí*tǐ

Nghĩa tiếng Việt

Thực thể — đối tượng có sự tồn tại thực trong thế giới vật chất hoặc pháp lý; đối lập với ảo/kỹ thuật số. Dùng trong kinh doanh (cửa hàng thực), triết học, công nghệ thông tin.

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bộ: (xương)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hay đối lập với 虚拟 (xūnǐ — ảo) trong ngữ cảnh kinh tế số; trong CNTT đối lập với 关系/属性 (quan hệ/thuộc tính).

Câu ví dụ

  • 这家公司是一个独立的法律实体Zhè jiā gōngsī shì yīgè dúlì de fǎlǜ shítǐ thanh 4

    Công ty này là một pháp nhân độc lập

  • 实体经济比虚拟经济更重要Shítǐ jīngjì bǐ xūnǐ jīngjì gèng zhòngyào thanh 2

    Kinh tế thực thể quan trọng hơn kinh tế ảo

  • 他们开了一家实体店Tāmen kāi le yījiā shítǐ diàn thanh 1

    Họ mở một cửa hàng thực (không phải online)

  • 在数据库中,实体是指具体存在的对象Zài shùjùkù zhōng, shítǐ shì zhǐ jùtǐ cúnzài de duìxiàng thanh 4

    Trong cơ sở dữ liệu, thực thể là đối tượng tồn tại cụ thể

Kết hợp thường gặp

  • 实体经济shítǐ jīngjì thanh 2

    kinh tế thực thể (khác với kinh tế số/ảo)

  • 实体店shítǐ diàn thanh 2

    cửa hàng thực (offline)

  • 法律实体fǎlǜ shítǐ thanh 3

    pháp nhân, thực thể pháp lý

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.