Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHay đối lập với 虚拟 (xūnǐ — ảo) trong ngữ cảnh kinh tế số; trong CNTT đối lập với 关系/属性 (quan hệ/thuộc tính).
Câu ví dụ
- 这家公司是一个独立的法律实体
Công ty này là một pháp nhân độc lập
- 实体经济比虚拟经济更重要
Kinh tế thực thể quan trọng hơn kinh tế ảo
- 他们开了一家实体店
Họ mở một cửa hàng thực (không phải online)
- 在数据库中,实体是指具体存在的对象
Trong cơ sở dữ liệu, thực thể là đối tượng tồn tại cụ thể
Kết hợp thường gặp
- 实体经济
kinh tế thực thể (khác với kinh tế số/ảo)
- 实体店
cửa hàng thực (offline)
- 法律实体
pháp nhân, thực thể pháp lý
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.