Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
ān*pái

Nghĩa tiếng Việt

sắp xếp, bố trí, an bài

Âm Hán Việt

an bài

2 chữ17 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ công việc, thời gian hoặc nhân sự

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

an bài

Từng chữ

  • anyên tĩnh, yên lành; làm yên lòng; an toàn; dự định
  • bàixếp hàng; bè (thuyền bè); tháo ra; xô, đẩy

Tầng từ vựng

Tổ chức, bố trí mọi thứ theo kế hoạch.

Câu ví dụ

  • 请安排一下时间。
  • 工作安排

Kết hợp thường gặp

  • 安排工作
  • 安排时间
  • 妥善安排

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.