Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
vũ trụ
Từng chữ
- 宇vũmái hiên; toà nhà
- 宙trụtừ xưa tới nay
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: vũ trụ
Câu ví dụ
- 人类对宇宙的探索从未停止。
Sự khám phá vũ trụ của loài người chưa bao giờ dừng lại.
- 宇宙中有很多未知的奥秘。
Trong vũ trụ có rất nhiều bí ẩn chưa biết.
- 地球只是宇宙中的一颗微尘。
Trái Đất chỉ là một hạt bụi nhỏ trong vũ trụ.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.