Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yǔzhòufēichuán宇

Nghĩa tiếng Việt

tàu vũ trụ

Âm Hán Việt

vũ trụ phi thuyền

4 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

6 nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

8 nét

Bộ: 乙 (Ất (ngôi thứ hai thuộc hàng Can); bộ ất)

3 nét

Bộ: 舟 (cái thuyền)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Phương tiện dùng để đưa người hoặc thiết bị vào không gian

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

vũ trụ phi thuyền

Từng chữ

  • 宇vũmái hiên; toà nhà
  • 宙trụtừ xưa tới nay
  • 飞phibay
  • 船thuyềncái thuyền

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 宇宙飞船成功返回了地面。yǔzhòufēichuán chénggōng fǎnhuí le dìmiàn thanh 3

    Tàu vũ trụ đã trở về mặt đất thành công

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.