Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
fūhuàqì孵

Nghĩa tiếng Việt

Máy ấp trứng hoặc vườn ươm doanh nghiệp

Âm Hán Việt

phu hóa khí

3 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 子 (con; cái)

14 nét

Bộ: 匕 (cái thìa, cái muôi; dao găm)

4 nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong kỹ thuật hoặc kinh doanh (nơi hỗ trợ startup)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phu hóa khí

Từng chữ

  • 孵phuấp trứng
  • 化hóabiến hoá, biến đổi
  • 器khíđồ dùng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这家公司在创业孵化器里。Zhè jiā gōngsī zài chuàngyè fūhuàqì lǐ thanh 4

    Công ty này đang ở trong vườn ươm khởi nghiệp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.