Từ vựng tiếng Trung
xué*xiào

Nghĩa tiếng Việt

Trường học, nơi dạy và học; trường (như tổ chức giáo dục)

2 chữ18 nétTrong 8 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Danh từ

"学校" là từ cơ bản chỉ tổ chức giáo dục. Trong giao tiếp, thường dùng đơn giản là "学校" hoặc "校" (trong văn viết). Không nên nhầm với "班" (lớp học).

Câu ví dụ

  • 他是学校的老师。Tā shì xuéxiào de lǎoshī. thanh 1
  • 我们学校很大。Wǒmen xuéxiào hěn dà. thanh 3
  • 学校在城市的东边。Xuéxiào zài chéngshì de dōngbiān. thanh 2

Kết hợp thường gặp

  • 学校教育 thanh 5
  • 校长 thanh 5
  • 老师 thanh 5
  • 学生 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.