Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xué*lì

Nghĩa tiếng Việt

trình độ học vấn, bằng cấp

Âm Hán Việt

học lịch

2 chữ15 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong văn cảnh tuyển dụng, đi với các động từ như sở hữu, nâng cao, điền

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

học lịch

Từng chữ

  • họchọc hành
  • lịchlịch pháp, lịch chí

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

学历 chỉ bằng cấp và trình độ học vấn đã đạt được, thường dùng trong xin việc, giới thiệu bản thân.

Câu ví dụ

  • 我的学历不高Wǒ de xuélì bù gāo thanh 3

    Trình độ học vấn của tôi không cao

  • 招聘要求本科学历Zhāopìn yāoqiú běnkē xuélì thanh 1

    Tuyển dụng yêu cầu bằng cấp cử nhân

  • 他学历很好Tā xuélì hěn hǎo thanh 1

    Anh ấy có học vấn rất tốt

Kết hợp thường gặp

  • 高学历gāo xuélì thanh 1

    trình độ học vấn cao

  • 学历证书xuélì zhèngshū thanh 2

    chứng chỉ bằng cấp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.