Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ để tự khiêm tốn về kiến thức của bản thân hoặc phê phán người khác
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
cô lậu quả văn
Từng chữ
- 孤côcô đơn, lẻ loi, cô độc; mồ côi
- 陋lậuhẹp, nhỏ; xấu xí
- 寡quảít; suông, nhạt nhẽo; goá chồng, quả phụ
- 闻vănnghe
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ khiêm tốn tự nhận mình ít học hoặc chê người kia kiến thức hạn hẹp. Dùng formal. Hán-Việt 'cô lược quả văn'.
Câu ví dụ
- 我孤陋寡闻,没听说过这件事
Tôi ít học nên không nghe nói việc này
- 请不要笑话我孤陋寡闻
Đừng cười chê tôi ít học
- 他对这个领域很了解,不像我孤陋寡闻
Anh rất hiểu lĩnh vực này, không giống tôi ít học
- 孤陋寡闻之人难以做出正确判断
Người ít học hạn hẹp khó đưa ra phán đoán đúng
Kết hợp thường gặp
- 孤陋寡闻的人
người ít học
- 自谦孤陋寡闻
khiêm tốn tự nhận ít học
- 由于孤陋寡闻
vì ít học hạn hẹp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.