Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
gū*dú孤

Nghĩa tiếng Việt

cô đơn, một mình, lẻ loi

Âm Hán Việt

cô độc

2 chữ18 nétTrong 7 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Có thể làm tính từ miêu tả trạng thái hoặc danh từ chỉ cảm giác cô độc

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cô độc

Từng chữ

  • 孤côcô đơn, lẻ loi, cô độc; mồ côi
  • 独độcmột mình; con độc (một giống vượn)

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

孤独 chỉ trạng thái một mình, lẻ loi, có thể là cảm xúc chủ quan hoặc hoàn cảnh khách quan. Từ này mang sắc thái buồn hơn 单独 (đơn độc chỉ 'một mình').

Câu ví dụ

  • 他感到孤独Tā gǎndào gūdú thanh 1

    Anh ấy cảm thấy cô đơn

  • 孤独的老人Gūdú de lǎorén thanh 1

    Người già cô đơn

  • 我不喜欢孤独Wǒ bù xǐhuān gūdú thanh 3

    Tôi không thích cảm giác cô đơn

Kết hợp thường gặp

  • 孤独感gūdú gǎn thanh 1

    cảm giác cô đơn

  • 孤独终老gūdú zhōnglǎo thanh 1

    cô đơn cho đến cuối đời

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.