Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa孤独 chỉ trạng thái một mình, lẻ loi, có thể là cảm xúc chủ quan hoặc hoàn cảnh khách quan. Từ này mang sắc thái buồn hơn 单独 (đơn độc chỉ 'một mình').
Câu ví dụ
- 他感到孤独
Anh ấy cảm thấy cô đơn
- 孤独的老人
Người già cô đơn
- 我不喜欢孤独
Tôi không thích cảm giác cô đơn
Kết hợp thường gặp
- 孤独感
cảm giác cô đơn
- 孤独终老
cô đơn cho đến cuối đời
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.