Từ vựng tiếng Trung
gū*dú

Nghĩa tiếng Việt

cô đơn, một mình, lẻ loi

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con)

9 nét

Bộ: (con thú)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

孤独 chỉ trạng thái một mình, lẻ loi, có thể là cảm xúc chủ quan hoặc hoàn cảnh khách quan. Từ này mang sắc thái buồn hơn 单独 (đơn độc chỉ 'một mình').

Câu ví dụ

  • 他感到孤独Tā gǎndào gūdú thanh 1

    Anh ấy cảm thấy cô đơn

  • 孤独的老人Gūdú de lǎorén thanh 1

    Người già cô đơn

  • 我不喜欢孤独Wǒ bù xǐhuān gūdú thanh 3

    Tôi không thích cảm giác cô đơn

Kết hợp thường gặp

  • 孤独感gūdú gǎn thanh 1

    cảm giác cô đơn

  • 孤独终老gūdú zhōnglǎo thanh 1

    cô đơn cho đến cuối đời

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.