Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm tính từ miêu tả trạng thái hoặc danh từ chỉ cảm giác cô độc
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cô độc
Từng chữ
- 孤côcô đơn, lẻ loi, cô độc; mồ côi
- 独độcmột mình; con độc (một giống vượn)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa孤独 chỉ trạng thái một mình, lẻ loi, có thể là cảm xúc chủ quan hoặc hoàn cảnh khách quan. Từ này mang sắc thái buồn hơn 单独 (đơn độc chỉ 'một mình').
Câu ví dụ
- 他感到孤独
Anh ấy cảm thấy cô đơn
- 孤独的老人
Người già cô đơn
- 我不喜欢孤独
Tôi không thích cảm giác cô đơn
Kết hợp thường gặp
- 孤独感
cảm giác cô đơn
- 孤独终老
cô đơn cho đến cuối đời
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.