Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Danh từ名词
rú*jīn

Nghĩa tiếng Việt

ngày nay, bây giờ

Âm Hán Việt

như kim

2 chữ10 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nữ, con gái)

6 nét

Bộ: (người)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Danh từ名词

Thường làm trạng ngữ chỉ thời gian đứng ở đầu câu hoặc trước động từ

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

như kim

Từng chữ

  • nhưbằng, giống, như
  • kimnay, bây giờ

Tầng từ vựng

Từ chỉ thời gian hiện tại, thường mang sắc thái văn ngôn nhẹ. Phân biệt với 现在 và 今天 – 如今 hơi trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc so sánh quá khứ-nay.

Câu ví dụ

  • 如今的生活比以前好多了。
  • 如今很多年轻人喜欢网购。

Kết hợp thường gặp

  • 如今社会
  • 如今时代

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.