Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ chỉ thời gian đứng ở đầu câu hoặc trước động từ
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
như kim
Từng chữ
- 如nhưbằng, giống, như
- 今kimnay, bây giờ
Tầng từ vựng
Từ chỉ thời gian hiện tại, thường mang sắc thái văn ngôn nhẹ. Phân biệt với 现在 và 今天 – 如今 hơi trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc so sánh quá khứ-nay.
Câu ví dụ
- 如今的生活比以前好多了。
- 如今很多年轻人喜欢网购。
Kết hợp thường gặp
- 如今社会
- 如今时代
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.