Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho động từ mang nghĩa chịu đựng hoặc làm chủ ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kỳ sỉ đại nhục
Từng chữ
- 奇kỳlạ, kỳ lạ; đặc sắc (qí); số lẻ (jī)
- 耻sỉxấu hổ, thẹn
- 大đạito, lớn
- 辱nhụcnhục, xấu hổ; làm nhục; chịu khuất
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这是一次奇耻大辱。
Đây là một mối nhục lớn.
- 他认为那是一生中的奇耻大辱。
Anh ấy cho rằng đó là sự sỉ nhục lớn nhất trong đời.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.