Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi kỹ năng, nghệ thuật, văn bản không còn được truyền lại.
Câu ví dụ
- 这门手艺失传了
Nghề này đã thất lạc.
- 古籍失传
sách cổ bị thất lạc.
- 技艺失传
kỹ nghệ bị thất lạc.
- 几乎失传
g như thất lạc
Kết hợp thường gặp
- 手艺失传
nghề bị thất lạc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.