Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
fūzǐ夫

Nghĩa tiếng Việt

phu tử, thầy (cách gọi tôn kính nhà nho hoặc thầy giáo thời xưa)

Âm Hán Việt

phu, phù tử

2 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 大 (to, lớn)

4 nét

Bộ: 子 (con; cái)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này dùng trong văn học cổ hoặc xưng hô cổ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phu, phù tử

Từng chữ

  • 夫phu, phùchồng; đàn ông
  • 子tửcon; cái

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 孔夫子是中国古代伟大的思想家。kǒng fūzǐ shì zhōngguó gǔdài wěidà de sīxiǎngjiā thanh 3

    Khổng Phu Tử là nhà tư tưởng vĩ đại thời cổ đại của Trung Quốc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.