Từ vựng tiếng Trung
tiān
jīng

Nghĩa tiếng Việt

hiển nhiên đúng, lẽ ra như vậy, không thể chối cãi

4 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平1 平4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

4 nét

Bộ: (sợi chỉ)

8 nét

Bộ: (đất)

6 nét

Bộ: (chấm)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ mạnh, nhấn mạnh điều gì đương nhiên đúng/must làm, không thể bàn cãi.

Câu ví dụ

  • 照顾父母是天经地义的Zhàogù fùmǔ shì tiānjīngdìyì de thanh 4

    Chăm sóc cha mẹ là đương nhiên

  • 还钱是天经地义的事Huán qián shì tiānjīngdìyì de shì thanh 2

    Trả tiền là lẽ đương nhiên

  • 这是天经地义的Zhè shì tiānjīngdìyì de thanh 4

    Đây là lẽ đương nhiên

  • 天经地义,你应该帮他Tiānjīngdìyì, nǐ yīnggāi bāng tā thanh 1

    Lẽ ra đương nhiên, cậu nên giúp hắn

Kết hợp thường gặp

  • 天经地义的事tiānjīngdìyì de shì thanh 1

    chuyện đương nhiên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.