Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
tiān*kōng

Nghĩa tiếng Việt

bầu trời

Âm Hán Việt

thiên không

2 chữ12 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ không gian, thường làm chủ ngữ hoặc đi kèm với các từ chỉ phương vị

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thiên không

Từng chữ

  • thiêntrời, bầu trời; tự nhiên; ngày; hình phạt săm chữ vào trán
  • khôngtrống rỗng; không gian

Tầng từ vựng

Thường dùng 形容词 + 的 + 天空 hoặc 天空 + 很/非常 + 形容词. Không nói 天空很美丽 (kiểu Việt), dùng 天空很美 或 天空很漂亮.

Câu ví dụ

  • 今天的天空非常蓝。Jīntiān de tiānkōng fēicháng lán. thanh 1
  • 一群鸟飞过天空。Yì qún niǎo fēiguò tiānkōng. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 天空颜色tiānkōng yánsè thanh 1
  • 天空明亮tiānkōng míngliàng thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.