Từ vựng tiếng Trung
tiān*kōng

Nghĩa tiếng Việt

bầu trời

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lớn)

4 nét

Bộ: (hang)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

Thường dùng 形容词 + 的 + 天空 hoặc 天空 + 很/非常 + 形容词. Không nói 天空很美丽 (kiểu Việt), dùng 天空很美 或 天空很漂亮.

Câu ví dụ

  • 今天的天空非常蓝。Jīntiān de tiānkōng fēicháng lán. thanh 1
  • 一群鸟飞过天空。Yì qún niǎo fēiguò tiānkōng. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 天空颜色tiānkōng yánsè thanh 1
  • 天空明亮tiānkōng míngliàng thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.