Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dàyǎzhītáng大

Nghĩa tiếng Việt

nơi sang trọng, chốn thanh cao

Âm Hán Việt

đại, thái nhã, nha chi đường

4 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 大 (to, lớn)

3 nét

Bộ: 隹 (chim đuôi ngắn)

12 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

3 nét

Bộ: 土 (đất; sao Thổ)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong cụm "không lên được đại nhã chi đường" để chỉ những thứ thô tục

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đại, thái nhã, nha chi đường

Từng chữ

  • 大đại, tháito, lớn
  • 雅nhã, nhathường, hay, luôn; thanh nhã, tao nhã (trái với tục)
  • 之chiđã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới
  • 堂đườngnhà chính, gian nhà giữa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.