Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm vị ngữ hoặc bổ ngữ, mang nghĩa phủ định hoặc khuyên ngăn không nên làm quá lên
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
đại, thái kinh tiểu quái
Từng chữ
- 大đại, tháito, lớn
- 惊kinhkinh động; kinh sợ
- 小tiểunhỏ bé
- 怪quáikỳ lạ; yêu quái
Tầng từ vựng
Thành ngữ大惊小怪 mang sắc thái phê phán nhẹ — chê trách người phản ứng thái quá, thiếu bình tĩnh với chuyện không đáng. Thường dùng trong câu phủ định (别大惊小怪) hoặc câu hỏi tu từ (大惊小怪什么?).
Câu ví dụ
- 这点小事你大惊小怪什么?
Chuyện nhỏ như thế mà anh làm to chuyện gì vậy?
- 别大惊小怪,这只是个误会
Đừng làm to chuyện, đây chỉ là hiểu lầm thôi
- 她动不动就大惊小怪,让人受不了
Cô ấy cứ động một tí là làm to chuyện, thật không chịu được
- 大惊小怪不是解决问题的方法
Phản ứng thái quá không phải cách giải quyết vấn đề
Kết hợp thường gặp
- 别大惊小怪
đừng làm to chuyện, bình tĩnh đi
- 大惊小怪的人
người hay phản ứng thái quá
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.