Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là từ khẩu ngữ dùng để xưng hô hoặc chỉ bác sĩ, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thái phu, phù
Từng chữ
- 大tháito, lớn
- 夫phu, phùchồng; đàn ông
Tầng từ vựng
大夫 (bác sĩ) là từ口语 dùng phổ biến ở miền Bắc Trung Quốc, đồng nghĩa với医生. Chữ 大 đọc dài (giọng thứ 4) khi đi với夫.
Câu ví dụ
- 我姐姐是医院的大夫。
- 这位大夫很有经验。
Kết hợp thường gặp
- 看大夫
- 牙科大夫
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.