Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc định ngữ, chỉ môi trường hoặc dư luận bên ngoài một tập thể
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ngoại giới
Từng chữ
- 外ngoạibên ngoài
- 界giớiranh giới, giới hạn
Tầng từ vựng
外界 (wàijiè) nghĩa là thế giới bên ngoài. Ghép từ 外 (bên ngoài) + 界 (giới hạn, lĩnh vực). Nhớ: 'ngoài' (外) các 'giới' (界) hạn.
Câu ví dụ
- 这个消息传到了外界。
- 我们需要了解外界的情况。
- 不要过分在意外界对你的评价。
Kết hợp thường gặp
- 外界人士
- 外界压力
- 外界消息
- 外界环境
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.