Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa坦诚 nhấn mạnh cả hai chiều: không giấu diếm (坦) và không nói dối (诚); tương tự nhưng mạnh hơn 真诚 (chân thành).
Câu ví dụ
- 他坦诚地说出了自己的想法
Anh ấy thẳng thắn nói ra suy nghĩ của mình
- 我们需要坦诚的对话
Chúng ta cần một cuộc đối thoại thẳng thắn thành thật
- 她对朋友一直很坦诚
Cô ấy luôn thành thật thẳng thắn với bạn bè
- 坦诚相待是友谊的基础
Đối xử thẳng thắn thành thật là nền tảng của tình bạn
Kết hợp thường gặp
- 坦诚相待
đối xử thẳng thắn thành thật với nhau
- 坦诚地说
nói thẳng thắn
- 保持坦诚
duy trì sự thẳng thắn thành thật
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.