Từ vựng tiếng Trung
chǎng*jǐng

Nghĩa tiếng Việt

cảnh, bối cảnh; tình huống cụ thể (trường cảnh)

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

6 nét

Bộ: (mặt trời)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

场景 thông dụng trong điện ảnh (cảnh quay), công nghệ (应用场景 — use case), và đời sống. 应用场景 là thuật ngữ phổ biến trong ngành công nghệ và kinh doanh Trung Quốc.

Câu ví dụ

  • 这部电影有很多感人的场景Zhè bù diànyǐng yǒu hěn duō gǎnrén de chǎngjǐng thanh 4

    Bộ phim này có nhiều cảnh cảm động

  • 会议场景需要正式的着装Huìyì chǎngjǐng xūyào zhèngshì de zhuózhuāng thanh 4

    Bối cảnh hội họp đòi hỏi trang phục trang trọng

  • 在使用场景中测试产品很重要Zài shǐyòng chǎngjǐng zhōng cèshì chǎnpǐn hěn zhòngyào thanh 4

    Thử nghiệm sản phẩm trong bối cảnh sử dụng thực tế rất quan trọng

  • 他脑海中浮现出童年的场景Tā nǎohǎi zhōng fúxiàn chū tóngnián de chǎngjǐng thanh 1

    Trong đầu anh ấy hiện lên những cảnh thời thơ ấu

Kết hợp thường gặp

  • 使用场景shǐyòng chǎngjǐng thanh 3

    tình huống/bối cảnh sử dụng

  • 生活场景shēnghuó chǎngjǐng thanh 1

    cảnh sinh hoạt đời thường

  • 应用场景yìngyòng chǎngjǐng thanh 4

    tình huống ứng dụng (trong công nghệ)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.