Từ vựng tiếng Trung
dì*zhì

Nghĩa tiếng Việt

địa chất (khoa nghiên cứu cấu trúc Trái Đất)

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

6 nét

Bộ: (vỏ sò)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thuật ngữ khoa học nghiên cứu cấu trúc, lịch sử phát triển của Trái Đất.

Câu ví dụ

  • 研究地质结构Yánjiū dìzhì jiégòu thanh 2

    Nghiên cứu cấu trúc địa chất

  • 地质勘探Dìzhì kāntàn thanh 4

    Thăm dò địa chất

  • 地质学家Dìzhìxuéjiā thanh 4

    Nhà địa chất học

  • 地质变化Dìzhì biànhuà thanh 4

    Biến đổi địa chất

  • 地质年代dìzhì niándài thanh 4

    Thời đại địa chất

Kết hợp thường gặp

  • 地质学dìzhìxué thanh 4

    khoa địa chất

  • 地质结构dìzhì jiégòu thanh 4

    cấu trúc địa chất

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.