Từ vựng tiếng Trung
sì*hé*yuàn

Nghĩa tiếng Việt

Tứ-hợp-viện — nhà tứ hợp viện, kiến trúc truyền thống Trung Hoa với bốn dãy nhà bao quanh một sân trong ở giữa. Đặc trưng của Bắc Kinh cổ.

3 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bao vây)

5 nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bộ: (gò đất)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Mang đậm màu sắc văn hóa Bắc Kinh; hiện nhiều 四合院 được chuyển thành khách sạn boutique hoặc nhà hàng.

Câu ví dụ

  • 北京的四合院是珍贵的文化遗产Běijīng de sìhéyuàn shì zhēnguì de wénhuà yíchǎn thanh 3

    Nhà tứ hợp viện Bắc Kinh là di sản văn hóa quý báu

  • 他们住在一座老四合院里Tāmen zhù zài yī zuò lǎo sìhéyuàn lǐ thanh 1

    Họ sống trong một ngôi nhà tứ hợp viện cũ

  • 四合院的中间有一个庭院Sìhéyuàn de zhōngjiān yǒu yīgè tíngyuàn thanh 4

    Ở giữa nhà tứ hợp viện có một sân trong

  • 很多四合院已经被改建了Hěn duō sìhéyuàn yǐjīng bèi gǎijiàn le thanh 3

    Nhiều ngôi nhà tứ hợp viện đã bị cải tạo

Kết hợp thường gặp

  • 北京四合院Běijīng sìhéyuàn thanh 3

    nhà tứ hợp viện Bắc Kinh

  • 传统四合院chuántǒng sìhéyuàn thanh 2

    nhà tứ hợp viện truyền thống

  • 四合院建筑sìhéyuàn jiànzhù thanh 4

    kiến trúc tứ hợp viện

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.