Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang đậm màu sắc văn hóa Bắc Kinh; hiện nhiều 四合院 được chuyển thành khách sạn boutique hoặc nhà hàng.
Câu ví dụ
- 北京的四合院是珍贵的文化遗产
Nhà tứ hợp viện Bắc Kinh là di sản văn hóa quý báu
- 他们住在一座老四合院里
Họ sống trong một ngôi nhà tứ hợp viện cũ
- 四合院的中间有一个庭院
Ở giữa nhà tứ hợp viện có một sân trong
- 很多四合院已经被改建了
Nhiều ngôi nhà tứ hợp viện đã bị cải tạo
Kết hợp thường gặp
- 北京四合院
nhà tứ hợp viện Bắc Kinh
- 传统四合院
nhà tứ hợp viện truyền thống
- 四合院建筑
kiến trúc tứ hợp viện
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.