Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jiāyánbùxíng嘉

Nghĩa tiếng Việt

lời hay ý đẹp và hành động tốt

Âm Hán Việt

gia ngôn bộ hành, hàng, hạnh, hạng, hãng

4 chữ37 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

14 nét

Bộ: 言 (nói; lời nói)

7 nét

Bộ: 邑 (vùng đất nhỏ)

10 nét

Bộ: 行 (đi; làm; hàng, dãy)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ những chuẩn mực đạo đức tốt

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

gia ngôn bộ hành, hàng, hạnh, hạng, hãng

Từng chữ

  • 嘉giakhen ngợi
  • 言ngônnói; lời nói
  • 部bộbộ, khoa, ngành, ban; bộ (sách, phim,...)
  • 行hành, hàng, hạnh, hạng, hãngđi; làm; hàng, dãy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.