Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng đầu câu hoặc đầu vế câu để dẫn dắt thông tin chưa được kiểm chứng trực tiếp
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thính thuyết
Từng chữ
- 听thínhnghe
- 说thuyếtnói, giảng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa听 (nghe) + 说 (nói) — nghe người khác nói, tin thứ chưa kiểm chứng. Dùng để dẫn tin đồn: 听说他... (nghe nói anh ấy...). Trạng từ: 听说还... (nghe nói còn...). Không mang khẳng định chắc chắn như 我知道 (tôi biết).
Câu ví dụ
- 我听说他是中国人。
Tôi nghe nói anh ấy là người Trung Quốc.
- 听说这家餐厅很好吃。
Nghe đồn nhà hàng này rất ngon.
- 你是怎么知道的?——听说的。
Bạn biết sao? — Nghe nói thôi.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.