Từ vựng tiếng Trung
míng'é

Nghĩa tiếng Việt

hạn ngạch, số chỗ có hạn

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bộ: (trang giấy)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

danh (tên, danh sách) + ngạch (số lượng nhất định) — số người được định trước

Câu ví dụ

  • 报名名额已满bàomíng míng'é yǐ mǎn thanh 4

    hạn ngạch đăng ký đã đầy

  • 有限额yǒu xiàn'é thanh 3

    có hạn ngạch

  • 名额有限míng'é yǒuxiàn thanh 2

    số chỗ có hạn

  • 增加名额zēngjiā míng'é thanh 1

    tăng hạn ngạch

Kết hợp thường gặp

  • 报名名额 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.