Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từĐối với đồng nghĩa 赞成, 同 ý nhấn mạnh sự 'cùng một ý' hơn là 'tán thành'. Có thể dùng 结构: 同意 + someone + opinion/về việc gì đó. Trong văn trang trọng, có thể dùng 表示同意 để tăng tính lễ phép.
Câu ví dụ
- 我同意你的看法。
- 大家都同意这个计划。
Kết hợp thường gặp
- 完全同意
- 同意意见
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.