Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
tóng*yì

Nghĩa tiếng Việt

đồng ý, tán thành; có cùng ý kiến hoặc quan điểm với người khác

Âm Hán Việt

đồng ý

2 chữ19 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bộ: (tâm)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Có thể mang tân ngữ là một động từ hoặc một phân câu phía sau để biểu thị đồng ý làm gì

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đồng ý

Từng chữ

  • đồngcùng nhau
  • ýý, ý nghĩ; dự tính, ý định; lòng dạ

Tầng từ vựng

Đối với đồng nghĩa 赞成, 同 ý nhấn mạnh sự 'cùng một ý' hơn là 'tán thành'. Có thể dùng 结构: 同意 + someone + opinion/về việc gì đó. Trong văn trang trọng, có thể dùng 表示同意 để tăng tính lễ phép.

Câu ví dụ

  • 我同意你的看法。Wǒ tóngyì nǐ de kànfǎ. thanh 3
  • 大家都同意这个计划。Dàjiā dōu tóngyì zhège jìhuà. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 完全同意wánquán tóngyì thanh 2
  • 同意意见tóngyì yìjiàn thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.