Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ biểu thị sự hợp tác kinh doanh, có thể kết hợp với giới từ cùng hoặc với
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hợp hỏa
Từng chữ
- 合hợphợp, vừa ý; nhắm mắt; hợp lại, gộp lại
- 伙hỏangười cộng tác, người cùng làm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他们三个人合伙开了一家咖啡馆。
Ba người bọn họ đã hợp tác mở một quán cà phê.
- 合伙做生意最重要的是彼此信任。
Hợp tác làm ăn điều quan trọng nhất là tin tưởng lẫn nhau.
- 他决定不再和那个没有诚信的人合伙。
Anh ấy quyết định không hợp tác với người không có uy tín đó nữa.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.