Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái thảo luận sôi nổi, dân chủ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
các trữ kỉ kiến
Từng chữ
- 各cácmỗi một; đều, cùng
- 抒trữthảo ra, tuôn ra; cởi ra
- 己kỉmình; chính mình; bản thân
- 见kiếngặp, thấy
Tầng từ vựng
Thành ngữCâu ví dụ
- 会议上,大家针对这个问题各抒己见。
Tại cuộc họp, mọi người phát biểu ý kiến riêng về vấn đề này.
- 辩论赛上双方辩友各抒己见,非常精彩。
Trận tranh biện hai bên đều phát biểu ý kiến riêng, rất đặc sắc.
- 探讨学术问题时,我们应该允许各抒己见。
Khi thảo luận vấn đề học thuật, chúng ta nên cho phép mỗi người tự do phát biểu ý kiến.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.