Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường đi kèm 一口 (一口气: một hơi dài) hoặc không mang tân ngữ. Thành ngữ 唉声叹气 (ái thanh thán khí) chỉ sự rầu rĩ kéo dài. Phân biệt với 深呼吸 (hít thở sâu có chủ ý).
Câu ví dụ
- 他听到这个消息后不停地叹气
Anh ấy không ngừng thở dài sau khi nghe tin đó
- 她深深地叹了口气,叹气声让人心疼
Cô ấy thở dài sâu, tiếng thở dài khiến người ta thương
- 别叹气了,想想办法解决问题吧
Thôi đừng thở dài nữa, hãy nghĩ cách giải quyết vấn đề đi
- 看到成绩单,父母叹气摇头
Nhìn vào bảng điểm, bố mẹ thở dài lắc đầu
Kết hợp thường gặp
- 叹了一口气
thở dài một cái
- 长叹一声
thở dài một tiếng
- 唉声叹气
than thở, rầu rĩ (thành ngữ)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.