Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để miêu tả các sự vật có lịch sử lâu đời như quốc gia, văn hóa, truyền thuyết
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
cổ lão
Từng chữ
- 古cổcũ, xưa
- 老lãogià, nhiều tuổi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa古老 ghép 古 (cổ, xưa) + 老 (lâu, già). Nhấn mạnh tính cổ kính, đã tồn tại từ thời xa xưa.
Câu ví dụ
- 这是一座古老的城市。
Đây là một thành phố cổ kính.
- 中国有很多古老的故事。
Trung Quốc có rất nhiều câu chuyện cổ xưa.
- 这些古老的传统一直保留着。
Những truyền thống cổ xưa này vẫn được gìn giữ.
Kết hợp thường gặp
- 古老城市
- 古老文化
- 古老传统
- 古老建筑
- 古老故事
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.